night watchman

night watchman

The night watchman walks his route with a flashlight.

Định nghĩa

Danh từ: Người canh gác ban đêm: "night watchman" một người làm công việc tuần tra, bảo vệ giám sát một khu vực cụ thể (như nhà máy, văn phòng, công trường) trong suốt thời gian ban đêm, nhằm ngăn ngừa trộm cắp, hỏa hoạn hoặc các sự cố khác.

dụ sử dụng
  • (Người canh gác ban đêm tuần tra nhà máy mỗi giờ một lần.)
  • (Công ty chúng tôi đã thuê một người canh gác ban đêm để bảo vệ khuôn viên sau khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the night watchman shift": làm ca trực đêm như một người canh gác.

    • He does the night watchman shift at the museum every weekend. (Anh ấy làm ca trực đêm tại bảo tàng mỗi cuối tuần.)
  • "to act as a night watchman": đóng vai trò người canh gác ban đêm.

    • During the power outage, he acted as a night watchman for the neighborhood. (Trong thời gian mất điện, anh ấy đóng vai trò người canh gác ban đêm cho khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Watchman (danh từ): người canh gác (nói chung, không nhất thiết vào ban đêm).

    • The watchman checked all the doors before locking up. (Người canh gác đã kiểm tra tất cả các cửa trước khi khóa.)
  • Night shift (danh từ): ca làm việc ban đêm (có thể áp dụng cho nhiều ngành nghề khác nhau, không chỉ canh gác).

    • She works the night shift at the hospital. ( ấy làm ca đêm tại bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard: người bảo vệ (thường dùng chung cho cả ngày đêm).
  • Security officer: nhân viên an ninh (thường mang tính chuyên nghiệp hơn).
  • Night guard: người bảo vệ ban đêm (từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Watch over: canh chừng, bảo vệ.

    • The night watchman watches over the building all night. (Người canh gác ban đêm canh chừng tòa nhà suốt đêm.)
  • Keep watch: canh gác, giữ an ninh.

    • He keeps watch from the security booth. (Anh ấy canh gác từ trạm bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a night watchman": (nghĩa bóng) người luôn cảnh giác, sẵn sàng ứng phó với nguy hiểm hoặc rắc rối.
    • In this dangerous job, you have to be a night watchman at all times. (Trong công việc nguy hiểm này, bạn phải luôn người canh gác ban đêm, nghĩa luôn cảnh giác.)

Từ chứa "night watchman"